chín bệ
Định nghĩa
Danh từ (cổ, văn chương): - Ngai vua có chín bậc: "chín bệ" chỉ ngai vàng của nhà vua, được thiết kế với chín bậc thang tượng trưng cho uy quyền tối cao. - Hoàng đế, nhà vua (nghĩa rộng): Dùng để chỉ bản thân vị vua hoặc triều đình, thể hiện sự tôn kính.
Ví dụ sử dụng
- (Ngai vua cao quý, nơi hoàng đế ngồi cai trị.)
- (Các quan quỳ lạy trước nhà vua.)
- (Nhà vua ban lệnh điều quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chín bệ cao": nhấn mạnh sự uy nghiêm, xa vời của ngai vua.
- Chín bệ cao vời, khó lòng với tới. (Ngai vua uy nghi, khó ai có thể tiếp cận.)
"chín bệ rồng": hình ảnh ngai vua có hình rồng, biểu tượng của quyền lực.
- Chín bệ rồng lấp lánh dưới ánh đèn. (Ngai vua chạm rồng sáng rực trong cung điện.)
Biến thể và từ gần giống
Cửu trùng (danh từ): chín tầng trời, thường dùng để chỉ nơi ở của vua.
- Cửu trùng cao xa, dân chúng khó thấu. (Chốn vua ở xa vời, dân thường khó hiểu thấu.)
Ngai vàng (danh từ): ghế ngồi của vua, biểu tượng quyền lực.
- Ngai vàng truyền qua nhiều đời. (Ngai vàng được kế thừa qua các triều đại.)
Từ đồng nghĩa
- Hoàng đế: vị vua tối cao trong chế độ quân chủ.
- Thiên tử: con trời, cách gọi tôn kính nhà vua.
- Quân vương: người đứng đầu quốc gia thời phong kiến.
Thành ngữ liên quan
Chín bệ cao xa: chỉ vua hoặc triều đình ở xa dân, khó gần.
- Chín bệ cao xa, dân tình khốn khó. (Vua ở xa dân, dân chúng lâm vào cảnh khó khăn.)
Chín bệ uy nghi: ngai vua trang trọng, quyền lực.
- Chín bệ uy nghi, muôn dân kính sợ. (Ngai vua oai nghiêm, muôn dân đều kính sợ.)